Sự kiện chính
5'
7'
Marc Bartra Aregall(Reason:Goal Disallowed - offside)
11'
Sofyan Amrabat
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Diego Rodrigues
18'
Sikou Niakate
23'
46'
Antony Matheus dos Santos
Sofyan Amrabat
57'
Marc Roca
Jean Gorby
60'
61'
Juan Camilo Hernandez Suarez
63'
Sergi Altimira
Alvaro Fidalgo
63'
Nelson Alexander Deossa Suarez
Marc Roca
67'
Natan Bernardo De Souza
Florian Grillitsch
72'
Mario Dorgeles
Gabri Martinez
77'
Francisco Jose Navarro Aliaga
Ricardo Jorge Luz Horta
77'
78'
Rodrigo Riquelme
Abdessamad Ezzalzouli
82'
Luis Ezequiel Avila
Juan Camilo Hernandez Suarez
Demir Ege Tiknaz
Florian Grillitsch
84'
Gabriel Moscardo
Pau Victor Delgado
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 6 7
- 1 4
- 40 45
- 1.39 1.55
- 0.88 1.16
- 18 12
- 12 11
- 31 37
- 9 8
- 6 16
- 4 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 6
- 110 Tấn công 68
- 61 Tấn công nguy hiểm 25
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 695 Chuyền bóng 395
- 13 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 3
- 20 Đánh đầu 14
- 9 Đánh đầu thành công 8
- 5 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 13
- 7 Beat 2
- 14 Quả ném biên 18
- 0 Woodwork 1
- 7 Tắc bóng thành công 13
- 4 Challenge 6
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 23 Chuyền dài 10
Dữ liệu đội bóng Sporting Braga vs Real Betis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 6 | 9 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 61% | 59.5% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Sporting Braga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Betis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 7
- 20
- 18
- 15
- 21
- 14
- 14
- 12
- 16
- 20
- 21
- 0
- 14
- 12
- 12
- 25
- 17
- 25
- 14
- 22
- 17
- 12
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting Braga (30 Trận đấu) | Real Betis (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/04/2026 02:46





