Sự kiện chính
11'
28'
Joseph Gomez
31'
Alexis Mac Allister
65'
Warren Zaire-Emery(Reason:Penalty cancelled)
71'
78'
Cody Gakpo
Hugo Ekitike
78'
Curtis Jones
Dominik Szoboszlai
78'
Alexander Isak
Florian Wirtz
Lee Kang In
Desire Doue
78'
78'
Andrew Robertson
Milos Kerkez
Lucas Hernandez
Ousmane Dembele
88'
90'
Trey Nyoni
Jeremie Frimpong
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 0
- 3 0
- 12 1
- 6 2
- 44 34
- 2.19 0.18
- 1.82 0
- 39 9
- 3 9
- 31 29
- 13 5
- 21 15
- 3 Phạt góc 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 3
- 6 Sút cầu môn 0
- 111 Tấn công 81
- 51 Tấn công nguy hiểm 33
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 744 Chuyền bóng 253
- 8 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 16 Đánh đầu 20
- 13 Đánh đầu thành công 5
- 0 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 7
- 2 Số lần thay người 5
- 9 Beat 7
- 23 Quả ném biên 10
- 1 Woodwork 0
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 7
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 27 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng PSG vs Liverpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.6 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 5.4 | Phạt góc | 6.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.7 | 9.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 61.3% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 66.5% | TL kiểm soát bóng | 56.3% |
PSG
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 6
- 9
- 6
- 22
- 20
- 10
- 20
- 21
- 18
- 22
- 25
- 5
- 7
- 14
- 7
- 20
- 20
- 20
- 12
- 20
- 17
- 17
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PSG (29 Trận đấu) | Liverpool (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





