Sự kiện chính
31'
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
31'
Marc Pubill
David Hancko
Pau Cubarsi(Reason:Card upgrade confirmed)
42'
Pau Cubarsi
44'
45'
45'
Marc Pubill
Fermin Lopez
Robert Lewandowski
46'
Pablo Martin Paez Gaviria
Pedro Golzalez Lopez
46'
60'
Alejandro Baena Rodriguez
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
60'
Alexander Sorloth
Ademola Lookman
63'
Alejandro Baena Rodriguez
Pablo Martin Paez Gaviria
65'
70'
Ronald Federico Araujo da Silva
Jules Kounde
73'
Ferran Torres Garcia
Marcus Rashford
73'
80'
Nicolas Gonzalez
Antoine Griezmann
80'
Thiago Almada
Giuliano Simeone
Alejandro Balde
Joao Cancelo
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 0
- 13 4
- 5 1
- 59 39
- 1.21 0.45
- 0.77 0.83
- 43 9
- 13 5
- 47 36
- 12 3
- 8 18
- 7 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 18 Sút bóng 5
- 7 Sút cầu môn 3
- 127 Tấn công 77
- 57 Tấn công nguy hiểm 19
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 6
- 595 Chuyền bóng 427
- 6 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 2
- 20 Đánh đầu 10
- 12 Đánh đầu thành công 3
- 1 Cứu thua 7
- 7 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 5
- 20 Beat 11
- 14 Quả ném biên 13
- 2 Woodwork 0
- 7 Tắc bóng thành công 19
- 10 Challenge 9
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng FC Barcelona vs Atletico Madrid đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Ghi bàn | 2.7 | 2.8 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 7.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 8.6 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 67.9% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
FC Barcelona
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 22
- 10
- 17
- 21
- 11
- 17
- 14
- 21
- 14
- 17
- 20
- 25
- 11
- 15
- 20
- 25
- 14
- 6
- 17
- 9
- 11
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Barcelona (24 Trận đấu) | Atletico Madrid (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 3 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





