Sự kiện chính
Mohamed El Negely
45'
45'
Selim Soliman
46'
Mohamed Helal
Ahmed Mostafa
58'
Arnold Eba
Mahmoud Mamdouh
59'
Ali Zazaa
Hamdi Metwali
73'
Ghanam Mohamed
78'
Mohamed Bashiri
Selim Soliman
Amr Gamal Sayed Ahmed
Mohamed El Negely
79'
Mahmoud El Badry
Fawzi El Henawy
80'
Mohamed Magli
Abdallah Ahmed Hafez
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 6
- 2 3
- 51 54
- 0.52 0.35
- 1 0.02
- 9 9
- 19 19
- 33 33
- 18 21
- 21 21
- 4 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 1
- 93 Tấn công 117
- 57 Tấn công nguy hiểm 59
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 288 Chuyền bóng 390
- 15 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 2
- 18 Tắc bóng 12
- 4 Beat 3
- 17 Quả ném biên 27
- 9 Challenge 5
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 38 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Haras El Hedoud vs Future FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.6 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 2 | Phạt góc | 4 | 2.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 16 | 14.6 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 42.4% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
Haras El Hedoud
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Future FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 17
- 19
- 7
- 23
- 7
- 11
- 28
- 11
- 17
- 7
- 17
- 10
- 5
- 12
- 13
- 34
- 11
- 8
- 11
- 6
- 25
- 27
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Haras El Hedoud (45 Trận đấu) | Future FC (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 5 | 5 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





