Sự kiện chính
32'
Wojciech Szumilas
Luksaz Szramowski
46'
63'
Kamil Lukoszek
Lukas Sadilek
63'
Roberto Massimo
Sondre Liseth
Jakub Bojas
Maciej Kona
69'
Kacper Bogusiewicz
Marcel Strzyzewski
69'
Sebastian Rak
80'
Antoni Pralat
Sebastian Rak
82'
Mikolaj Staniak
83'
87'
Bastien Donio
Lukas Ambros
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 4 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 7
- 88 Tấn công 109
- 54 Tấn công nguy hiểm 66
- 2 Sút ngoài cầu môn 10
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 10 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 1
- 27 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Zawisza Bydgoszcz SA vs Gornik Zabrze đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 9 | Phạt góc | 3.3 | 6.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 3 | 0.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 20.5 | Phạm lỗi | 13.7 | 15.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Zawisza Bydgoszcz SA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gornik Zabrze
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 14
- 2
- 25
- 36
- 15
- 13
- 18
- 15
- 15
- 20
- 13
- 19
- 16
- 8
- 20
- 22
- 6
- 22
- 23
- 8
- 16
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zawisza Bydgoszcz SA (4 Trận đấu) | Gornik Zabrze (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





