Sự kiện chính
28'
Stefan Panic
37'
Gauthier Mankenda
51'
Mor Talla Gaye
Lasha Odisharia
64'
Janis Ikaunieks
Maksims Semesko
67'
70'
Martins Kigurs
Gauthier Mankenda
Glebs Kacanovs
Roberts Melkis
79'
Armands Petersons
Rihards Becers
79'
86'
Dmitrijs Zelenkovs
Roberts Savalnieks
86'
Ismael Diomande
Darko Lemajic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 4 16
- 1 1
- 54 51
- 0.23 2.84
- 0.29 2.29
- 9 44
- 27 28
- 35 27
- 5 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 6
- 69 Tấn công 75
- 65 Tấn công nguy hiểm 78
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 7
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 272 Chuyền bóng 521
- 11 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 2
- 16 Tắc bóng 17
- 31 Quả ném biên 25
- 1 Woodwork 1
- 13 Challenge 13
- 3 Tạt bóng thành công 8
- 20 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Jelgava vs Rigas Futbola skola đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 3.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.5 | 5.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11 | 12.3 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 58% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Jelgava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rigas Futbola skola
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 5
- 16
- 22
- 21
- 11
- 14
- 14
- 21
- 28
- 16
- 12
- 13
- 19
- 13
- 17
- 18
- 12
- 13
- 14
- 11
- 23
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jelgava (36 Trận đấu) | Rigas Futbola skola (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 10 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 1 | 0 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





