Sự kiện chính
4'
Francisco Andres Pizzini(Reason:Goal Disallowed - Foul)
Gregori Alexander Anangono Mina
26'
46'
Johan Moreno
Emiliano Clavijo
52'
59'
Jose Fajardo Nelson
Byron Efrain Palacios Velez
65'
Diego Jose Palacios Espinoza
Mauricio Alonso
66'
70'
Ariel Mina
Gonzalo Napoli
73'
Luca Klimowicz
Francisco Andres Pizzini
Everardo Rose
Eddy Joel Mejia Montero
76'
Alex Rodriguez
Jeronimo Cacciabue
77'
85'
Ignacio Guerrico
90'
Orlando Herrera
Angelo Mina
90'
Jose Franciso Cevallos
Jose Neris
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 8 3
- 5 1
- 41 33
- 1.31 0.79
- 1.02 0.96
- 26 14
- 23 8
- 29 21
- 12 12
- 9 34
- 5 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 4
- 5 Sút cầu môn 2
- 126 Tấn công 55
- 59 Tấn công nguy hiểm 18
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 533 Chuyền bóng 220
- 10 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 11
- 8 Beat 1
- 17 Quả ném biên 13
- 5 Tắc bóng thành công 5
- 5 Challenge 6
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 49 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Universidad Catolica vs Club Sport Emelec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 57.7% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Universidad Catolica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Sport Emelec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 15
- 10
- 7
- 30
- 18
- 12
- 10
- 18
- 26
- 23
- 21
- 11
- 10
- 26
- 7
- 14
- 20
- 14
- 12
- 11
- 12
- 21
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universidad Catolica (40 Trận đấu) | Club Sport Emelec (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 6 | 6 |
Cập nhật 09/04/2026 11:34





