Sự kiện chính
Victory Iboro
25'
38'
46'
Mark Anders Lepik
Tristan Pajo
56'
Henri Valja
Wendell
Robert Kirss
62'
68'
79'
Joosep Poder
Matthias Limberg
79'
Sander Kolvart
Mathias Villota
Enock Otoo
Bubacarr Tambedou
79'
84'
Sander Kolvart
85'
Virgo Vallik
Henri Valja
90'
Sten Jakob Viidas
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 5
- 4 Sút cầu môn 2
- 55 Tấn công 21
- 60 Tấn công nguy hiểm 27
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng Levadia Tallinn vs Parnu JK Vaprus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.7 | 1.5 | Mất bàn | 2.4 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 9 | Phạt góc | 3 | 8.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 62.3% | TL kiểm soát bóng | 46% | 62.2% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Levadia Tallinn
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Parnu JK Vaprus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 15
- 16
- 15
- 22
- 11
- 16
- 17
- 11
- 17
- 18
- 9
- 13
- 13
- 17
- 15
- 11
- 13
- 21
- 11
- 17
- 27
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Levadia Tallinn (40 Trận đấu) | Parnu JK Vaprus (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 9 | 5 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 7 | 5 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





