Sự kiện chính
Gustavo Daniel Cabral
14'
Modou Pa Sohna
40'
52'
Gustavo Daniel Cabral
57'
58'
Andre Frolov
61'
Ramon Smirnov
Gustavo Daniel Cabral
62'
Ramon Smirnov
65'
65'
Egert Ounapuu
Mathias Palts
Siim Luts
Daniel Luts
74'
Momodou Jobarteh
Pa Abdou Cham
74'
76'
Bruno Vain
Henri Jarvelaid
78'
Andre Frolov
Henri Anier
Michael Lilander
82'
Gerdo Juhkam
Kristofer Piht
82'
87'
Karl Laanelaid
89'
Kevin Matas
90'
90'
Benjamine Chisala
Owusu Dacosta
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 3
- 3 Sút cầu môn 2
- 87 Tấn công 103
- 55 Tấn công nguy hiểm 63
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng Paide Linnameeskond vs FC Nomme United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1.9 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 2.7 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 4.9 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.7 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Paide Linnameeskond
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Nomme United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 18
- 13
- 16
- 26
- 14
- 18
- 13
- 4
- 19
- 18
- 20
- 7
- 8
- 15
- 20
- 12
- 17
- 15
- 22
- 17
- 20
- 30
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paide Linnameeskond (40 Trận đấu) | FC Nomme United (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





