Sự kiện chính
26'
Daniil Sotsugov
Sander Soo
30'
36'
55'
Bogdan Vastsuk
Karel Eerme
Ramol Sillamaa
58'
Enriko Kajari
Markus Kesa
58'
59'
Mihhail Orlov
Kristjan Kask
59'
Daniil Tarassenkov
Alex Boronilstsikov
Kaspar Laur
61'
65'
Ander Joosep Kose
Sander Soo
71'
Kaspar Roomussaar
Hugo Palutaja
71'
75'
Nikita Ivanov
Mattias Mannilaan
75'
Tiago Baptista
Daniil Sotsugov
Enriko Kajari
83'
84'
Tiago Baptista
Stevin Kerge
Daniil Rudenko
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 6 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 7
- 73 Tấn công 104
- 61 Tấn công nguy hiểm 94
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
Dữ liệu đội bóng Harju JK Laagri vs Nomme JK Kalju đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 22.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 2 | Phạt góc | 7.7 | 3.6 | Phạt góc | 7.6 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 15.5 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 37.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Harju JK Laagri
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nomme JK Kalju
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 11
- 13
- 26
- 13
- 22
- 18
- 9
- 15
- 15
- 25
- 12
- 20
- 12
- 20
- 21
- 13
- 8
- 16
- 17
- 16
- 27
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Harju JK Laagri (39 Trận đấu) | Nomme JK Kalju (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 1 | 3 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





