Sự kiện chính
55'
Bratley Callum
Declan Poole
Owain Warlow
Nathaniel Williams
59'
66'
Rhys Hughes
68'
Jack kenny
Abdi Sharif
Alexander Cvetkovic
Ashley Baker
75'
Noah Daley
Ethan Cann
75'
83'
Zeli Ismail
Max Woodcock
Ioan Phillips
Nathan Wood
87'
Joe Woodiwiss
90'
90'
Noah Edwards
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 8
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 5 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 2
- 125 Tấn công 147
- 56 Tấn công nguy hiểm 85
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng Pen-y-Bont FC vs Connahs Quay đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 3.5 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 8 | 11 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
Pen-y-Bont FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Connahs Quay
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 9
- 5
- 19
- 17
- 19
- 15
- 13
- 11
- 22
- 35
- 16
- 9
- 20
- 20
- 9
- 20
- 23
- 15
- 18
- 15
- 11
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pen-y-Bont FC (56 Trận đấu) | Connahs Quay (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 8 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 2 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 03:01





