Sự kiện chính
Mohammed Al Harthi
45'
Mohammed Al Saiari
61'
61'
Walead Al-Shangeati
Abdullah Hazazi
Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim
Mohammed Al Saiari
61'
63'
Ahmed Al Shamrani
Walmerson
70'
80'
Zinho Gano
83'
Mohamed Rageh
Jawad Amin
84'
Rafi Matmi
Mohammed Al Harthi
85'
85'
Masalah Al-Shaekh
Yousri Bouzok
88'
Ali Al Shaikhi
Saad Al-Salouli
90'
Ali Al Shaikhi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 1
- 4 10
- 2 7
- 38 38
- 0.28 1.87
- 0.27 2.06
- 8 29
- 5 30
- 34 34
- 4 4
- 30 2
- 0 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 17
- 4 Sút cầu môn 8
- 81 Tấn công 125
- 21 Tấn công nguy hiểm 68
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 10
- 346 Chuyền bóng 511
- 10 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 14
- 4 Beat 8
- 18 Quả ném biên 19
- 9 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 34 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Jeddah Club vs Al Raed đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 2 | Phạt góc | 6.7 | 3.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 59% | 41.1% | TL kiểm soát bóng | 60.5% |
Jeddah Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Raed
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 14
- 17
- 8
- 12
- 28
- 12
- 25
- 19
- 11
- 29
- 19
- 5
- 7
- 17
- 30
- 21
- 4
- 19
- 14
- 15
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jeddah Club (51 Trận đấu) | Al Raed (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 2 | 2 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





