Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 17
- 1 Sút cầu môn 5
- 85 Tấn công 86
- 46 Tấn công nguy hiểm 87
- 7 Sút ngoài cầu môn 12
Dữ liệu đội bóng Mosta FC vs Birkirkara FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 2.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 5 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 | 17 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Mosta FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Birkirkara FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 13
- 16
- 11
- 19
- 27
- 11
- 5
- 19
- 27
- 16
- 12
- 16
- 12
- 11
- 14
- 23
- 18
- 4
- 18
- 21
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mosta FC (49 Trận đấu) | Birkirkara FC (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 8 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 3 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 03:01





