Sự kiện chính
27'
Louis Page
Cyle Larin
45'
52'
56'
Nelson Benjamin
Sufianu Sillah Dibaga
Samuel Ikechukwu Edozie
63'
Barnaby Williams
Oriol Romeu Vidal
63'
67'
Harry Winks
Louis Page
67'
Luke Thomas
Victor Bernth Kristansen
Finn Azaz
Cameron Archer
75'
79'
Patson Daka
Jordan Ayew
79'
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Olabade Aluko
83'
Luke Thomas
Joe OBrien Whitmarsh
Kuryu Matsuki
84'
Nicholas Oyekunle
Cyle Larin
84'
Cameron Bragg
86'
87'
Dujuan Richards
Jeremy Monga
Ryan Manning
101'
James Bree
Elias Jelert
103'
108'
Silko Thomas
Stephy Mavididi
109'
120'
Caleb Okoli
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 3
- 1 3
- 7 11
- 6 6
- 65 72
- 1.34 0.87
- 0.25 0.58
- 0.3 0.29
- 0.56 0.87
- 1.45 0.31
- 25 28
- 15 18
- 55 55
- 10 17
- 31 38
- 5 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 13 Sút bóng 17
- 4 Sút cầu môn 4
- 105 Tấn công 127
- 44 Tấn công nguy hiểm 58
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Sút trúng cột dọc 9
- 20 Đá phạt trực tiếp 16
- 529 Chuyền bóng 642
- 16 Phạm lỗi 21
- 4 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 28
- 10 Đánh đầu thành công 17
- 3 Cứu thua 2
- 22 Tắc bóng 20
- 5 Beat 13
- 21 Quả ném biên 32
- 1 Woodwork 0
- 1 Phạt góc (OT) 2
- 2 Việt vị (OT) 0
- 1 Thẻ vàng (OT) 1
- 22 Tắc bóng thành công 26
- 10 Challenge 15
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 21 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Southampton vs Leicester City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11 | 11 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 57.1% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Southampton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leicester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 20
- 26
- 11
- 10
- 18
- 22
- 11
- 10
- 9
- 14
- 27
- 2
- 19
- 11
- 8
- 15
- 26
- 20
- 10
- 22
- 19
- 27
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Southampton (3 Trận đấu) | Leicester City (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





