Sự kiện chính
21'
Hjalmar Ekdal
37'
Ashley Barnes
40'
53'
Josh Laurent
56'
58'
Lucas Akins
59'
Will Evans
60'
Regan Hendry
Jonathan Russell
Hannibal Mejbri
Jacob Bruun Larsen
66'
Marcus Edwards
Loum Tchaouna
66'
Florentino Ibrain Morris Luis
78'
80'
Chimuanya Ugochukwu
Ashley Barnes
81'
Zian Flemming
Florentino Ibrain Morris Luis
81'
83'
Elliott Hewitt
Kyle Knoyle
84'
Luke Bolton
Rhys Oates
84'
Victor Adeboyejo
Will Evans
Lucas Pires Silva
James Ward Prowse
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 4 1
- 17 4
- 5 4
- 45 44
- 3.82 0.9
- 3.61 0.58
- 0.22 0.32
- 3.82 0.9
- 1.5 1.38
- 50 13
- 28 21
- 35 26
- 10 18
- 21 36
- 9 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 2
- 22 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 3
- 96 Tấn công 84
- 63 Tấn công nguy hiểm 37
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 10 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 551 Chuyền bóng 297
- 14 Phạm lỗi 13
- 4 Việt vị 0
- 7 Đánh đầu 1
- 9 Đánh đầu thành công 19
- 1 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng 3
- 8 Beat 4
- 23 Quả ném biên 10
- 5 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 25
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Burnley vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 20.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 18.2 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 2 | Phạt góc | 2.7 | 4.3 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 14.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 41% | 42.7% | TL kiểm soát bóng | 38.2% |
Burnley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 12
- 12
- 12
- 14
- 15
- 25
- 17
- 14
- 32
- 19
- 16
- 21
- 7
- 12
- 23
- 12
- 12
- 14
- 9
- 17
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burnley (4 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





