Sự kiện chính
Toby Sibbick
Sebastian Revan
32'
71'
Freddie Potts
Keiber Alberto Lamadrid
Andy Cannon
JJ McKiernan
74'
Kgaogelo Chauke
George Evans
74'
82'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Adama Traore Diarra
83'
Crysencio Summerville
Oliver Scarles
Kain Adom
Tyrese Shade
83'
Julian Larsson
Sulyman Krubally
83'
95'
101'
Freddie Potts
106'
Lewis Orford
Mohamadou Kante
106'
Axel Disasi
Callum Wilson
Jasper Moon
Jack Armer
107'
120'
Kyle Walker-Peters
Bradley Collins
120'
Kain Adom
120'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 12 14
- 7 4
- 68 72
- 1.12 1.7
- 0.95 0.64
- 0.17 1.06
- 1.12 1.7
- 0.32 0.98
- 49 35
- 38 30
- 49 41
- 19 31
- 43 83
- 3 Phạt góc 10
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 19 Sút bóng 18
- 3 Sút cầu môn 5
- 130 Tấn công 132
- 121 Tấn công nguy hiểm 43
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 9 Sút trúng cột dọc 9
- 14 Đá phạt trực tiếp 8
- 376 Chuyền bóng 641
- 8 Phạm lỗi 14
- 4 Việt vị 4
- 52 Đánh đầu 46
- 18 Đánh đầu thành công 31
- 4 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng 12
- 6 Beat 12
- 37 Quả ném biên 24
- 4 Phạt góc (OT) 2
- 0 Việt vị (OT) 2
- 2 Thẻ vàng (OT) 1
- 16 Tắc bóng thành công 12
- 11 Challenge 14
- 10 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng vs West Ham United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 38.3% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Ham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 20
- 11
- 7
- 16
- 22
- 16
- 5
- 19
- 15
- 23
- 27
- 4
- 14
- 18
- 5
- 20
- 19
- 16
- 17
- 16
- 21
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | West Ham United (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 03:05





