Sự kiện chính
Nicolas Pasquini
8'
15'
Brian Mauricio Aguilar Caraballo
Santiago Salle
Carlos Gabriel Villalba
46'
Lucas Suarez
Juan Manuel Insaurralde
46'
Diego Churin Puyo
Junior Marabel
46'
60'
Jonathan Berón
Augusto Berrondo
60'
Ayrton Sanchez
Nicolas Henry
Jhon Renteria
Mauricio Martinez
65'
70'
Maximiliano Luayza Koot
Angel Almada
70'
Alvaro Veliez
Joaquin Trasante
73'
Nicolas Fernandez
Kevin Colli
76'
Alvaro Veliez
Javier Burrai
84'
Pablo Daniel Magnin
Julian Contrera
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 4 Sút bóng 17
- 1 Sút cầu môn 6
- 128 Tấn công 96
- 55 Tấn công nguy hiểm 56
- 3 Sút ngoài cầu môn 11
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 4.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 15.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 12
- 19
- 32
- 19
- 16
- 16
- 16
- 11
- 8
- 21
- 12
- 31
- 9
- 6
- 9
- 3
- 15
- 10
- 21
- 27
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/04/2026 13:21





