Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 5 Sút bóng 3
- 1 Sút cầu môn 1
- 88 Tấn công 98
- 50 Tấn công nguy hiểm 67
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 25 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Farense U23 vs Estrela FC U23 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 6.5 | Phạm lỗi | 16.5 | 11 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 43% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Farense U23
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Estrela FC U23
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 20
- 9
- 8
- 11
- 8
- 14
- 8
- 11
- 20
- 38
- 32
- 6
- 13
- 16
- 19
- 22
- 16
- 19
- 18
- 12
- 11
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Farense U23 (44 Trận đấu) | Estrela FC U23 (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 5 | 8 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





