Sự kiện chính
17'
Saharat Kanyaroj
34'
Denilson Pereira Junior
Njiva Rakotoharimalala
42'
Jakkraphan Kaewprom
Siwakorn Jakkuprasat
42'
Jonathan Khemdee
Adisorn Promrak
43'
Jesse Curran
Suporn Peenagatapho
46'
56'
Guilherme Ferreira Pinto,Negueba
Jaroensak Wonggorn
67'
68'
Lee Jung Hyub
Saharat Kanyaroj
68'
Iklas Sanron
Phanthamit Praphanth
69'
Prasit Jantum
Koki Tsukagawa
81'
Prasit Jantum
84'
Oussama Thiangkham
Michel
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 6 6
- 4 7
- 30 31
- 1.01 1.08
- 0.9 0.53
- 0.11 0.55
- 1.01 1.08
- 0.36 1.36
- 15 12
- 16 13
- 21 23
- 9 8
- 14 13
- 4 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 7
- 80 Tấn công 68
- 42 Tấn công nguy hiểm 43
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 449 Chuyền bóng 283
- 9 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 1
- 1 Tắc bóng 4
- 2 Beat 7
- 15 Quả ném biên 15
- 1 Woodwork 0
- 1 Tắc bóng thành công 5
- 8 Challenge 4
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 35 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Ratchaburi FC vs Prachuap Khiri Khan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.6 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12 | 8.6 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 63.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 54.6% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Ratchaburi FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Prachuap Khiri Khan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 20
- 14
- 11
- 12
- 7
- 22
- 15
- 15
- 11
- 24
- 33
- 5
- 10
- 17
- 2
- 14
- 17
- 11
- 14
- 14
- 19
- 34
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ratchaburi FC (49 Trận đấu) | Prachuap Khiri Khan (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 1 | 10 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





