Sự kiện chính
4'
Waris Choolthong
Thanawat Pimyotha
25'
32'
36'
46'
Goran Causic
Robert Zulj
Riku Matsuda
Chonnapat Buaphan
55'
Sarach Yooyen
Chatmongkol Thongkiri
55'
Pisan Dorkmaikaew
Saranon Anuin
61'
70'
Supachai Jaided
Suphanat Mueanta
Surachart Sareepim
Akkanis Punya
74'
Matheus Fornazari
Ikhsan Fandi Ahmad
74'
76'
Sanchai Nonthasila
80'
80'
Supachai Jaided
85'
Peter Zulj
Guilherme Bissoli Campos
85'
Neil Etheridge
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 5 9
- 4 4
- 43 42
- 0.48 0.83
- 0.25 0.66
- 0.23 0.17
- 0.48 0.83
- 0.54 0.92
- 15 25
- 13 21
- 38 30
- 5 12
- 27 21
- 5 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 5
- 70 Tấn công 62
- 39 Tấn công nguy hiểm 54
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 326 Chuyền bóng 261
- 13 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 2
- 2 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 9
- 4 Beat 4
- 28 Quả ném biên 22
- 0 Woodwork 1
- 13 Tắc bóng thành công 10
- 6 Challenge 8
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 26 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng BG Pathum United vs Buriram United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3.3 | 1.8 | Ghi bàn | 3.2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.7 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 9 | 3.9 | Phạt góc | 9.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 66.7% | TL kiểm soát bóng | 66% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 63.9% |
BG Pathum United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Buriram United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 5
- 14
- 8
- 20
- 22
- 12
- 14
- 16
- 19
- 18
- 28
- 6
- 10
- 10
- 23
- 27
- 20
- 20
- 6
- 6
- 13
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | BG Pathum United (49 Trận đấu) | Buriram United (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 4 | 13 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 5 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 3 |
Cập nhật 14/02/2026 23:40





