Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 3
- 9 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 18 Sút bóng 10
- 12 Sút cầu môn 7
- 71 Tấn công 41
- 83 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 19 Đá phạt trực tiếp 8
- 8 Phạm lỗi 19
- 3 Việt vị 4
Dữ liệu đội bóng KR Reykjavik vs IR Reykjavik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 2.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 7.7 | Phạt góc | 10 | 7.3 | Phạt góc | 7.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 3.5 | 9.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 59.5% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
KR Reykjavik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IR Reykjavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 11
- 15
- 19
- 17
- 14
- 12
- 19
- 21
- 22
- 15
- 13
- 8
- 17
- 2
- 13
- 25
- 19
- 22
- 10
- 11
- 25
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KR Reykjavik (6 Trận đấu) | IR Reykjavik (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





