Sự kiện chính
Badawiya R.
70'
O'Donoghue S.
75'
Taylor-Young H.
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 4 6
- 5 5
- 25 43
- 0.72 0.62
- 0.69 0.42
- 0.03 0.2
- 0.72 0.62
- 0.91 0.22
- 17 17
- 15 23
- 19 38
- 6 5
- 35 13
- 5 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 9 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 2
- 76 Tấn công 100
- 32 Tấn công nguy hiểm 47
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 13
- 342 Chuyền bóng 307
- 13 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 14
- 3 Beat 3
- 34 Quả ném biên 43
- 0 Woodwork 1
- 9 Challenge 7
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 19 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Perth Glory (w) vs Canberra United (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11 | 16 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 6 | 11.8 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Perth Glory (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Canberra United (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 17
- 21
- 14
- 7
- 20
- 24
- 8
- 12
- 29
- 17
- 13
- 10
- 17
- 5
- 21
- 15
- 13
- 13
- 21
- 28
- 11
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Perth Glory (w) (37 Trận đấu) | Canberra United (w) (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 2 | 1 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





