Sự kiện chính
14'
18'
29'
Ethan Alagich
Apostolos Stamatelopoulos
Victor Campuzano Bonilla
60'
Ahmet Arslan
Corey Hollman
60'
67'
Luke Duzel
Ryan White
Paul Okon-Engstler
67'
67'
Brody Burkitt
Juan Muniz Gallego
70'
Bart Vriends
Marcel Tisserand
72'
77'
Ben Folami
Yaya Dukuly
Rhys Youlley
Tiago Quintal
80'
Akol Akon
Joe Lolley
85'
87'
90'
Joey Garuccio
Jonny Yull
90'
Amlani Tatu
Luka Jovanovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 0
- 6 0
- 15 10
- 7 9
- 50 51
- 2.68 1.03
- 2 0.84
- 0.68 0.19
- 2.68 1.03
- 1.34 1.7
- 39 21
- 18 12
- 37 40
- 13 11
- 7 22
- 7 Phạt góc 8
- 5 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 22 Sút bóng 19
- 7 Sút cầu môn 8
- 123 Tấn công 76
- 60 Tấn công nguy hiểm 24
- 12 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 6
- 516 Chuyền bóng 351
- 6 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 3
- 6 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng 14
- 12 Beat 9
- 21 Quả ném biên 15
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng thành công 26
- 7 Challenge 6
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 2
- 14 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng Sydney FC vs Adelaide United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 19.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
Sydney FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Adelaide United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 23
- 6
- 5
- 12
- 13
- 20
- 15
- 20
- 20
- 28
- 23
- 12
- 12
- 17
- 14
- 15
- 14
- 20
- 23
- 17
- 15
- 15
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sydney FC (40 Trận đấu) | Adelaide United (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





