Sự kiện chính
Youssef Ouallil
Marco Schikora
12'
24'
38'
Lasse Wehmeyer
Bjorn van Zijl
51'
Luuk Verheij
55'
61'
Lars de Blok
Elias Huth
Naoufal Bannis
65'
Nino Zonneveld
Ricardo-Felipe Schwarz
65'
65'
Joshua Eijgenraam
Naim Matoug
65'
Nassim Ait Mouhou
Dries Saddiki
72'
Nassim Ait Mouhou
75'
Tijn Joosten
Luuk Verheij
75'
Raf Vullers
Yousri Sbai
82'
Koen te Veluwe
Solomon Bonnah
86'
Yuval Ranon
Youssef Ouallil
86'
87'
90'
Lasse Wehmeyer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 8 10
- 7 2
- 55 52
- 0.95 1.79
- 1.78 2.16
- 18 16
- 25 16
- 37 37
- 18 15
- 12 33
- 6 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 4
- 15 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 7
- 88 Tấn công 85
- 38 Tấn công nguy hiểm 34
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 390 Chuyền bóng 386
- 13 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 12
- 5 Beat 5
- 26 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 11 Challenge 16
- 9 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 2
- 33 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Vitesse Arnhem vs VVV Venlo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 2 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 7.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 16 | Phạm lỗi | 15.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 55% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Vitesse Arnhem
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VVV Venlo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 12
- 7
- 14
- 8
- 17
- 19
- 8
- 23
- 29
- 30
- 15
- 8
- 11
- 11
- 26
- 20
- 8
- 15
- 16
- 15
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vitesse Arnhem (38 Trận đấu) | VVV Venlo (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 6 | 12 |
Cập nhật 15/02/2026 06:53





