Sự kiện chính
Diogo Almeida
47'
74'
Kady Iuri Borges Malinowski
80'
Diogo Almeida
84'
90'
Marko Jankovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 13
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 1
- 6 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 4
- 74 Tấn công 117
- 34 Tấn công nguy hiểm 77
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Mil Mugan vs Qarabag đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.4 | Mất bàn | 1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 | 0 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 41.3% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Mil Mugan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Qarabag
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 11
- 13
- 15
- 27
- 23
- 13
- 19
- 13
- 15
- 21
- 17
- 11
- 3
- 33
- 14
- 18
- 7
- 7
- 17
- 14
- 39
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mil Mugan (3 Trận đấu) | Qarabag (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 03:19





