Sự kiện chính
23'
Todor Nedelev
45'
Enock Kwateng
Ivaylo Videv
46'
61'
Todor Pavlov
Williams Chimezie
Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
65'
Carlos Algarra Lopez
Edson Martinho da Silva
65'
71'
Julien Lamy
Catalin Mihai Itu
Zakaria Tindano
Nikolay Minkov
80'
85'
Andrei Chindris
Nikola Iliyanov Iliev
Lucas Araujo
86'
88'
Francisco Politino
Sevi Idriz
88'
Lucas Ryan
Todor Pavlov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 3
- 133 Tấn công 106
- 73 Tấn công nguy hiểm 54
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 17 Đá phạt trực tiếp 14
- 13 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 0
- 17 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Botev Plovdiv vs Lokomotiv Plovdiv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 5 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 12 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 43.6% |
Botev Plovdiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Plovdiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 10
- 15
- 20
- 23
- 16
- 10
- 22
- 7
- 20
- 28
- 9
- 6
- 20
- 6
- 11
- 16
- 16
- 13
- 13
- 23
- 27
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Botev Plovdiv (62 Trận đấu) | Lokomotiv Plovdiv (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 10 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 8 | 6 |
Cập nhật 09/04/2026 03:35





