Sự kiện chính
16'
23'
Nikola Savic
36'
Antonio Vutov
Ivelin Popov
56'
Patrick Luan
Wilson Samake
56'
Atanas Kabov
Svetoslav Kovachev
64'
67'
Boris Todorov
Ivan Minchev
David Idowu
Serkan Yusein
72'
Birsent Karagaren
Andre Shinyashiki
73'
79'
Roberto Iliev Raychev
Kristiyan Balov
80'
Vasil Kazaldzhiev
Emil Stoev
88'
90'
Marko Miletic
Luka Ivanov
90'
Emilian Gogev
Iliyan Stefanov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 5
- 121 Tấn công 108
- 84 Tấn công nguy hiểm 70
- 11 Sút ngoài cầu môn 8
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 9 Phạm lỗi 11
- 15 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Arda vs Slavia Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 9 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 3.5 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 4.5 | Phạm lỗi | 24 | 9.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 51.5% | TL kiểm soát bóng | 54% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 37.8% |
Arda
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 19
- 20
- 26
- 18
- 11
- 13
- 7
- 9
- 21
- 25
- 8
- 5
- 32
- 15
- 17
- 30
- 8
- 10
- 14
- 12
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arda (57 Trận đấu) | Slavia Sofia (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 5 | 6 |
Cập nhật 15/02/2026 05:48





