Sự kiện chính
7'
8'
Karim Benzema(Reason:Goal awarded)
10'
19'
Mohammed Hussain Sawan
Karim Benzema
30'
31'
34'
Sultan Al-Shahri
Mohammed Hussain Sawan
45'
46'
Iker Kortajarena Canellada
Guga
Sultan Mandash
Malcom Filipe Silva Oliveira
46'
Murad Al-Hawsawi
Mohamed Kanno
46'
Sergej Milinkovic Savic
52'
55'
Abdulkarim Darisi
Moteb Al Harbi
58'
62'
Mansour Camara
Murad Al-Hawsawi
65'
68'
Jumaan Al Dosari
Edgaras Utkus
69'
Kevin NDoram
Hattan Bahebri
Ali Al-Oujami
Hassan Altambakti
71'
Marcos Leonardo Santos Almeida
Salem Al Dawsari
71'
76'
78'
Abdulrahman Al Safari
Shaquille Pinas
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 1
- 2 1
- 11 3
- 5 6
- 39 30
- 3 0.72
- 6.07 0.04
- 28 7
- 14 13
- 33 26
- 6 4
- 11 14
- 3 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 9
- 9 Sút cầu môn 1
- 100 Tấn công 85
- 54 Tấn công nguy hiểm 36
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 10
- 549 Chuyền bóng 400
- 10 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 3
- 8 Beat 7
- 16 Quả ném biên 15
- 0 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng thành công 3
- 9 Challenge 9
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 5 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Al Hilal vs Al Kholood đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 1 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 6.5 | Phạt góc | 2.3 | 6.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 9 | 9.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 43.8% |
Al Hilal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Kholood
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 8
- 18
- 19
- 18
- 13
- 18
- 16
- 11
- 19
- 22
- 22
- 13
- 15
- 10
- 18
- 21
- 13
- 21
- 15
- 13
- 22
- 18
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Hilal (34 Trận đấu) | Al Kholood (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 3 | 5 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





