Sự kiện chính
45'
46'
Bader Mohammed Munshi
Abdullah Fareed Al Hafith
46'
Hussain Al-Eisa
Paolo Fernandes
Mohammed Al-Khaibari
51'
71'
Thamer Al-Khaibri
Majed Omar Kanabah
Sultan Harun
Leandro Antunes
72'
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Enes Sali
73'
Sergio González
Mohammed Al-Khaibari
76'
Faisal Al Sobhi
Teddy Okou
81'
83'
Faisal Al Sobhi
87'
90'
Saleh Jamaan Al Amri
Mansour Hamzi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 3 1
- 8 8
- 3 1
- 39 44
- 1.58 0.67
- 1.52 0.55
- 0.06 0.12
- 1.58 0.67
- 0.44 0.7
- 16 29
- 26 20
- 27 34
- 12 10
- 19 19
- 7 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 3
- 90 Tấn công 93
- 42 Tấn công nguy hiểm 53
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 335 Chuyền bóng 447
- 15 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 4
- 9 Beat 7
- 15 Quả ném biên 22
- 2 Tắc bóng thành công 1
- 8 Challenge 9
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 40
Dữ liệu đội bóng Al-Riyadh vs Al Khaleej Club đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 8.3 | 5.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 35.3% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Al-Riyadh
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Khaleej Club
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 17
- 27
- 7
- 17
- 16
- 10
- 21
- 10
- 14
- 31
- 23
- 20
- 10
- 14
- 10
- 15
- 21
- 19
- 12
- 11
- 7
- 19
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Riyadh (54 Trận đấu) | Al Khaleej Club (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 8 | 3 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 06:36





