Sự kiện chính
21'
Lazaro Vinicius Marques(Reason:Goal cancelled)
35'
46'
Hassan Al-Asmari
Sultan Al-Shahri
56'
Abdulaziz Al-Harabi
Nabil Emad
65'
66'
Abdulrahman Al-Dosari
Mohammed Hussain Sawan
68'
Kevin NDoram
73'
Majed Khalifah
Kevin NDoram
Rakan Al-Tulayhi
Bilal Boutobba
81'
Khaled Al Shammari
David Tijanic
81'
82'
Juan Juan Cozzani
90'
Abdulaziz Al-Aliwa(Reason:Penalty awarded)
90'
Ramiro Enrique
Lazaro Vinicius Marques
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 0 2
- 6 14
- 2 7
- 37 62
- 0.83 3.17
- 0.83 1.92
- 0 0.45
- 0.83 2.38
- 1.34 1.96
- 13 34
- 3 21
- 25 46
- 12 16
- 36 7
- 3 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 21
- 5 Sút cầu môn 7
- 74 Tấn công 117
- 23 Tấn công nguy hiểm 64
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 8
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 342 Chuyền bóng 496
- 11 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 15
- 4 Beat 12
- 16 Quả ném biên 22
- 15 Tắc bóng thành công 24
- 14 Challenge 10
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Al Najma(KSA) vs Al Kholood đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 13.3 | 9.5 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 43.6% |
Al Najma(KSA)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Kholood
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 2
- 12
- 21
- 19
- 28
- 12
- 19
- 14
- 19
- 21
- 18
- 12
- 14
- 12
- 10
- 16
- 10
- 17
- 16
- 23
- 28
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Najma(KSA) (19 Trận đấu) | Al Kholood (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 7 | 9 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 7 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





