Sự kiện chính
10'
45'
46'
Anthony Ribelin
Lucas Buades
49'
60'
61'
Martin Rossignol
Edwin Quarshie
61'
Dame Gueye
Antoine Rabillard
66'
Alexandre Lauray
Ayanda Sishuba
Nathanael Mbuku
71'
71'
William Harhouz
Adil Bourabaa
72'
Lucas Bretelle
Alexandre Lauray
Teji Savanier
Yanis Issoufou
82'
Enzo Molebe
Nicolas Pays
83'
84'
87'
90'
Lucas Calodat
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 6 11
- 1 2
- 50 45
- 1.6 1.05
- 1.44 0.82
- 0.16 0.23
- 1.6 1.05
- 2.18 1.92
- 23 23
- 15 19
- 34 35
- 16 10
- 26 15
- 4 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 8
- 88 Tấn công 90
- 29 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 8
- 315 Chuyền bóng 374
- 8 Phạm lỗi 15
- 5 Việt vị 5
- 5 Cứu thua 0
- 12 Tắc bóng 14
- 3 Beat 7
- 21 Quả ném biên 23
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 12 Challenge 6
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 14 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng Montpellier vs Le Mans đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 | 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 18 | Phạm lỗi | 17 | 16.3 | Phạm lỗi | 17.8 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 52.5% |
Montpellier
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Le Mans
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 13
- 13
- 13
- 23
- 20
- 8
- 13
- 13
- 25
- 28
- 17
- 6
- 21
- 16
- 10
- 16
- 7
- 19
- 14
- 19
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Montpellier (21 Trận đấu) | Le Mans (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 04:22





