Sự kiện chính
2'
Sergio Akieme
Moussa Kalilou Djitte
45'
46'
Ange Tia
John Patrick
50'
Mory Gbane
Mamady Alex Bangre
Baptiste Mouazan
61'
Ugo Bonnet
Moussa Kalilou Djitte
61'
Nesta Zahui
Shaquil Delos
71'
Samba Diba
Lucas Bernadou
71'
76'
Thiemoko Diarra
Adama Bojang
Evans Maurin
Yadaly Diaby
81'
84'
Yaya Fofana
Yassine Benhattab
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 7 16
- 3 9
- 42 44
- 0.45 1.74
- 0.4 1.17
- 0.05 0.57
- 0.45 1.74
- 0.28 1.15
- 14 42
- 13 34
- 34 35
- 8 9
- 41 7
- 3 Phạt góc 12
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 25
- 2 Sút cầu môn 8
- 68 Tấn công 131
- 28 Tấn công nguy hiểm 82
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Sút trúng cột dọc 11
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 292 Chuyền bóng 562
- 15 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 8 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 8
- 8 Beat 9
- 20 Quả ném biên 23
- 0 Woodwork 1
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 14 Challenge 6
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 32 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Grenoble vs Reims đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1.4 | Mất bàn | 0.3 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 14.9 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 58% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 57.9% |
Grenoble
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Reims
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 16
- 20
- 21
- 20
- 13
- 10
- 8
- 18
- 32
- 21
- 8
- 20
- 6
- 17
- 15
- 23
- 19
- 17
- 23
- 2
- 26
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grenoble (56 Trận đấu) | Reims (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 1 | 3 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





