Sự kiện chính
17'
Mlungisi Mbunjana
26'
Junior Zindoga
Mory Keita
46'
48'
Junior Zindoga
61'
Siphamandla Ngwenya
65'
Onke Moletshe
Dlamini Jeffrey
69'
Tshepo Kakora
Sphesihle Maduna
69'
Mehdi Ouamri
Seluleko Mahlambi
76'
82'
Mpho Mvelase
Siphamandla Ngwenya
83'
84'
Mpho Mvundlela
Thabelo Tshikweta
84'
Keorapetse Sebone
Juan Mutudza
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 4
- 1 3
- 10 10
- 3 2
- 33 60
- 1.01 1.46
- 1.34 1.93
- 21 21
- 20 17
- 15 32
- 18 28
- 20 60
- 4 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 4
- 82 Tấn công 78
- 57 Tấn công nguy hiểm 49
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 4 Đá phạt trực tiếp 10
- 384 Chuyền bóng 288
- 10 Phạm lỗi 4
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng 13
- 6 Beat 7
- 44 Quả ném biên 26
- 1 Woodwork 1
- 4 Tắc bóng thành công 13
- 8 Challenge 10
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 30 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng TS Galaxy vs Polokwane City FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 16 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 2 | Phạt góc | 3.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 14.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 44% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
TS Galaxy
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Polokwane City FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 4
- 10
- 16
- 18
- 33
- 8
- 12
- 24
- 16
- 18
- 16
- 5
- 18
- 12
- 13
- 12
- 7
- 15
- 21
- 25
- 7
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | TS Galaxy (50 Trận đấu) | Polokwane City FC (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 9 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 2 | 4 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





