Sự kiện chính
19'
Lorenzo Villa
Matteo Ricci
22'
Liam Henderson
25'
Matteo Brunori Sandri
34'
Luigi Cherubini
Nicholas Pierini
41'
53'
Christian Pastina
Lorenzo Villa
54'
Jonathan Silva
Antonio Barreca
54'
Cristian Buonaiuto
Alexander Seghetti
Francesco Conti
Matteo Ricci
64'
70'
Francesco Di Mariano
Luca Di Maggio
76'
Gianluca Caprari
Francesco Belli
Edoardo Soleri
Matteo Brunori Sandri
79'
Simone Pafundi
Tjas Begic
79'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 7 1
- 5 3
- 60 49
- 1.62 0.24
- 0.47 0.12
- 0.37 0.12
- 0.83 0.24
- 0.93 0.21
- 27 10
- 20 12
- 44 32
- 16 17
- 22 22
- 5 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 5
- 3 Sút cầu môn 1
- 106 Tấn công 109
- 50 Tấn công nguy hiểm 28
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 19 Đá phạt trực tiếp 12
- 436 Chuyền bóng 412
- 12 Phạm lỗi 20
- 1 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 8
- 7 Beat 7
- 21 Quả ném biên 21
- 15 Tắc bóng thành công 8
- 5 Challenge 6
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 28 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Sampdoria vs Padova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 18 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 18 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 15 | 18.3 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 48% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 51.5% |
Sampdoria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Padova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 18
- 20
- 15
- 17
- 9
- 11
- 18
- 14
- 15
- 29
- 21
- 13
- 8
- 11
- 13
- 30
- 30
- 13
- 11
- 13
- 16
- 16
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sampdoria (63 Trận đấu) | Padova (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 9 | 3 | 3 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





