Sự kiện chính
4'
41'
50'
53'
Luca Parodi
Tommaso Del Lungo
53'
Mattia Tirelli
Bernat Guiu
65'
Alessandro Debenedetti
Luigi Cuppone
65'
Andrea Franzoni
Marco Dalla Vecchia
Dennis Johnsen
Jeremy Le Douaron
70'
Claudio Gome
Jacopo Segre
70'
Giangiacomo Magnani
Bartosz Bereszynski
70'
73'
Alessandro Pilati
Ivan Marconi
Alexis Blin
Filippo Ranocchia
77'
Davide Veroli
Pietro Ceccaroni
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 2
- 6 10
- 1 11
- 45 47
- 1.13 1.23
- 0.89 0.71
- 0.24 0.52
- 1.13 1.23
- 1.18 0.41
- 14 18
- 18 20
- 31 25
- 14 22
- 25 26
- 3 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 8 Sút bóng 21
- 3 Sút cầu môn 5
- 88 Tấn công 101
- 47 Tấn công nguy hiểm 39
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Sút trúng cột dọc 7
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 409 Chuyền bóng 490
- 10 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 0
- 8 Tắc bóng 9
- 6 Beat 7
- 21 Quả ném biên 24
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 13 Challenge 9
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 22 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Palermo vs ACD Virtus Entella đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 4.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 18 | Phạm lỗi | 14 | 16.5 | Phạm lỗi | 17.3 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Palermo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ACD Virtus Entella
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 4
- 13
- 18
- 18
- 18
- 15
- 13
- 15
- 20
- 24
- 25
- 0
- 5
- 7
- 8
- 32
- 19
- 21
- 16
- 14
- 16
- 25
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Palermo (62 Trận đấu) | ACD Virtus Entella (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 4 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





