Sự kiện chính
Gady Beyuku
9'
33'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 5
- 1 4
- 18 25
- 0.24 0.7
- 0.14 0.57
- 0.1 0.12
- 0.24 0.7
- 0.6 0.68
- 10 9
- 15 6
- 11 18
- 7 8
- 9 16
- 2 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 4 Sút bóng 9
- 1 Sút cầu môn 3
- 55 Tấn công 37
- 20 Tấn công nguy hiểm 14
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Đá phạt trực tiếp 9
- 191 Chuyền bóng 175
- 9 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 0
- 4 Tắc bóng 2
- 1 Beat 6
- 10 Quả ném biên 11
- 0 Woodwork 1
- 4 Tắc bóng thành công 2
- 2 Challenge 4
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 15 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng Modena vs Carrarese đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 17 | Phạm lỗi | 10.3 | 15.3 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 47.1% |
Modena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Carrarese
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 13
- 15
- 20
- 13
- 15
- 15
- 22
- 18
- 16
- 22
- 11
- 8
- 8
- 10
- 23
- 22
- 14
- 20
- 17
- 16
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Modena (61 Trận đấu) | Carrarese (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 3 | 12 |
Cập nhật 14/02/2026 21:49





