Sự kiện chính
Peruzzo L.
9'
10'
11'
Marie Elexa Bahr(Reason:Goal confirmed)
19'
Mele C.
28'
Valeria Pirone(Reason:Goal confirmed)
29'
45'
Chiara Mele
Massimino M. (Assist:Pellegrino C. G.)
60'
Marika Massimino(Reason:Goal confirmed)
61'
Giada Pellegrino Cimò(Reason:Penalty confirmed)
81'
Valeria Pirone
83'
Valeria Pirone(Reason:Goal confirmed)
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 18 3
- 3 2
- 53 47
- 2.57 0.75
- 2.43 0.35
- 39 14
- 20 12
- 43 36
- 10 11
- 18 50
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 21 Sút bóng 5
- 8 Sút cầu môn 1
- 86 Tấn công 55
- 203 Tấn công nguy hiểm 78
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 20 Đá phạt trực tiếp 5
- 333 Chuyền bóng 206
- 5 Phạm lỗi 20
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng 25
- 10 Beat 7
- 34 Quả ném biên 35
- 1 Woodwork 0
- 15 Challenge 10
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 18 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng Ternana W vs Genoa (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 0 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Ternana W
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Genoa (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 20
- 13
- 13
- 16
- 12
- 19
- 20
- 14
- 19
- 24
- 17
- 12
- 8
- 12
- 26
- 16
- 11
- 10
- 17
- 18
- 14
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ternana W (0 Trận đấu) | Genoa (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





