Sự kiện chính
41'
Alex Chidiac(Reason:Goal confirmed)
42'
61'
Nadine Nischler(Reason:Goal confirmed)
63'
84'
Daniela Sabatino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 6 7
- 5 8
- 34 32
- 0.69 0.99
- 0.77 0.27
- 14 23
- 11 11
- 27 26
- 7 6
- 28 11
- 1 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 5
- 42 Tấn công 76
- 23 Tấn công nguy hiểm 42
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 350 Chuyền bóng 520
- 6 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 11
- 2 Beat 5
- 19 Quả ném biên 27
- 2 Woodwork 0
- 19 Challenge 7
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 16 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Como 2000 (w) vs Sassuolo (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.7 | Mất bàn | 2.1 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 12 | 9.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Como 2000 (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sassuolo (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 13
- 27
- 28
- 10
- 4
- 8
- 15
- 8
- 23
- 31
- 19
- 10
- 15
- 12
- 17
- 18
- 19
- 20
- 9
- 24
- 19
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Como 2000 (w) (26 Trận đấu) | Sassuolo (w) (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 3 | 3 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





