Sự kiện chính
18'
19'
Madelen Janogy(Reason:Goal confirmed)
25'
Emma Severini(Reason:No penalty confirmed)
28'
Cherubini M.
37'
Curmark F.
42'
Agnese Bonfantini(Reason:Penalty cancelled)
58'
Agnese Bonfantini
Milicia Keijzer(Reason:No penalty confirmed)
61'
76'
Agnese Bonfantini
90'
Maria Luisa Filangeri
90'
Cecilie Fiskerstrand
Angelica Soffia(Reason:No penalty confirmed)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 13 11
- 7 5
- 42 32
- 1.03 1.81
- 0.28 2.54
- 36 28
- 23 16
- 39 30
- 3 2
- 23 30
- 5 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 20 Sút bóng 16
- 6 Sút cầu môn 5
- 57 Tấn công 47
- 45 Tấn công nguy hiểm 42
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 19 Đá phạt trực tiếp 6
- 322 Chuyền bóng 260
- 6 Phạm lỗi 19
- 2 Việt vị 4
- 4 Cứu thua 6
- 15 Tắc bóng 12
- 2 Beat 7
- 30 Quả ném biên 21
- 6 Challenge 6
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 21 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng AC Milan (w) vs Fiorentina (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 2.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 17 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 9 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 48% |
AC Milan (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fiorentina (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 21
- 13
- 7
- 13
- 19
- 22
- 14
- 15
- 17
- 26
- 19
- 17
- 16
- 17
- 13
- 25
- 15
- 11
- 24
- 9
- 9
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AC Milan (w) (26 Trận đấu) | Fiorentina (w) (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





