Sự kiện chính
22'
Grigoris Kastanos
Izuchukwu Jude Anthony
35'
45'
Nearchos Zinonos(Reason:Goal Disallowed)
Braydon Manu
Andreas Athanasiou
58'
66'
Gustavo Paje
Veljko Nikolic
66'
Aleksandr Kokorin
Yannick Arthur Gomis
66'
Mamadou Sane
David Lelle
70'
Gustavo Paje
Carlito
71'
71'
Steeve Yago
Anthony Limbombe Ekango
Carlito
74'
Emanuel Taffertshofer
Yair Castro
74'
76'
Yacine Bourhane
Charalampos Charalampous
79'
Jaden Montnor
81'
Nearchos Zinonos
Giannis Chatzivasilis
Kyriakos Antoniou
85'
Thomas Ioannou
Vasiliou Giorgos
85'
87'
Aleksandr Kokorin
90'
Edi Semedo
Jaden Montnor
90'
Wes Foderingham
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 6
- 7 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 4
- 72 Tấn công 105
- 36 Tấn công nguy hiểm 62
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 21 Đá phạt trực tiếp 19
- 17 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 5
- 19 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng Akritas Chloraka vs Aris Limassol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 2.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 11 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 57% | 43.5% | TL kiểm soát bóng | 53.9% |
Akritas Chloraka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aris Limassol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 6
- 12
- 18
- 17
- 13
- 13
- 15
- 8
- 29
- 34
- 21
- 18
- 13
- 18
- 23
- 13
- 7
- 15
- 13
- 9
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Akritas Chloraka (20 Trận đấu) | Aris Limassol (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 14 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 2 | 4 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





