Sự kiện chính
Sheriddin Boboev
45'
46'
Egy Maulana Vikri
Stefano Lilipaly
Ananda Raehan Alif
Gledson
46'
Rizky Eka Pratama
Fahrul Aditia
46'
Resky Fandi Witriawan
57'
Savio Roberto
Sheriddin Boboev
63'
Luka Cumic
Alex de Aguiar Gomes
63'
66'
Ivar Jenner
Kafiatur Rizky
72'
Ricky Kambuaya
Victor Luiz
76'
77'
Vinicius Duarte Vico
Ricky Kambuaya
Rifky Dwi Septiawan
Resky Fandi Witriawan
81'
85'
Egy Maulana Vikri
90'
90'
90'
Edo Febriansyah
Altariq Erfa Aqsal Ballah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Sút bóng 9
- 0 Sút cầu môn 6
- 58 Tấn công 95
- 22 Tấn công nguy hiểm 57
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Đá phạt trực tiếp 2
- 8 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 1
- 17 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng PSM Makassar vs Dewa United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.7 | 7 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10 | 12.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
PSM Makassar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dewa United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 9
- 20
- 12
- 18
- 12
- 14
- 19
- 14
- 31
- 14
- 14
- 5
- 17
- 8
- 11
- 22
- 20
- 8
- 17
- 25
- 20
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PSM Makassar (54 Trận đấu) | Dewa United FC (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 13 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 8 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 5 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





