Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 12 | 8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 54% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 16
- 30
- 16
- 17
- 9
- 15
- 6
- 12
- 29
- 20
- 22
- 10
- 12
- 13
- 7
- 5
- 21
- 26
- 19
- 15
- 12
- 28
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
Cập nhật 17/07/2025 07:00





