Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 6.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 2.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 16 | 0 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 48.5% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 66.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 6
- 10
- 22
- 10
- 20
- 17
- 17
- 6
- 8
- 34
- 24
- 26
- 8
- 21
- 20
- 14
- 20
- 19
- 12
- 4
- 4
- 12
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật 17/07/2025 07:00





