Sự kiện chính
8'
Weiss A.
15'
Weiss A.
73'
Amber Tysiak
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 9
- 5 5
- 49 39
- 1.11 1.02
- 1.34 0.83
- 17 20
- 23 14
- 37 29
- 12 10
- 30 20
- 8 Phạt góc 7
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 6
- 91 Tấn công 72
- 44 Tấn công nguy hiểm 45
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 8
- 486 Chuyền bóng 320
- 8 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 5
- 5 Cứu thua 3
- 17 Tắc bóng 7
- 8 Beat 4
- 33 Quả ném biên 39
- 9 Challenge 5
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 27 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng SC Freiburg (w) vs Union Berlin (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 4.7 | 1.8 | Ghi bàn | 3.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 0 | 11 | Bị sút cầu môn | 0 |
| 4 | Phạt góc | 0 | 5 | Phạt góc | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 | 7.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 0% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 0% |
SC Freiburg (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Union Berlin (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 15
- 11
- 13
- 17
- 13
- 15
- 9
- 18
- 32
- 21
- 10
- 16
- 18
- 12
- 12
- 9
- 16
- 16
- 16
- 19
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Freiburg (w) (22 Trận đấu) | Union Berlin (w) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 05:06





