Sự kiện chính
19'
Yevgeniy Kucherenko
40'
40'
Pepe Castano
42'
Kalvin Ketu(Reason:Penalty awarded)
44'
Julian Bartolo
50'
Stefan Mitrovic
Sebastian Mladen
Giannis Satsias
58'
62'
Nikolaos Kaltsas
Stefan Mitrovic
62'
Federico Macheda
Nicholas Gioacchini
64'
Kosta Aleksic
Lenny Ivo Lobato Romanelli
70'
Lampros Smyrlis
Farley Rosa
71'
71'
Nikolai Alho
Panagiotis Deligiannidis
71'
Eder Gonzalez
Julian Chicco
81'
82'
Chidera Okoh
Julian Bartolo
Apostolos Apostolopoulos
Christian Manrique
85'
Juan Manuel Garcia
Youssouph Mamadou Badji
86'
Andreas Bouchalakis
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 9 4
- 7 3
- 51 49
- 1.59 1.17
- 1.49 0.38
- 0.1 0.04
- 1.59 0.38
- 1.68 1.23
- 29 14
- 19 22
- 33 30
- 18 19
- 17 29
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 3
- 103 Tấn công 57
- 38 Tấn công nguy hiểm 32
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 452 Chuyền bóng 422
- 10 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 9
- 10 Beat 5
- 18 Quả ném biên 17
- 8 Tắc bóng thành công 10
- 6 Challenge 6
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 37 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Panaitolikos vs Asteras Tripolis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 3.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 51% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Panaitolikos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Asteras Tripolis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 19
- 15
- 12
- 15
- 3
- 18
- 29
- 15
- 25
- 26
- 17
- 8
- 13
- 20
- 32
- 20
- 10
- 10
- 10
- 16
- 15
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panaitolikos (55 Trận đấu) | Asteras Tripolis (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 10 | 4 | 6 | 9 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





