Sự kiện chính
23'
41'
53'
54'
56'
72'
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 10
- 10 Sút cầu môn 5
- 72 Tấn công 55
- 45 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Torquay United vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 9.7 | Phạt góc | 5 | 5.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 53% | Phạm lỗi | 47% | 52.1% | Phạm lỗi | 49.8% |
Torquay United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 7
- 6
- 7
- 17
- 19
- 14
- 26
- 19
- 24
- 23
- 14
- 10
- 10
- 6
- 19
- 17
- 19
- 24
- 14
- 6
- 14
- 34
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Torquay United (47 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





