Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 6 Sút bóng 3
- 2 Sút cầu môn 0
- 119 Tấn công 120
- 50 Tấn công nguy hiểm 88
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng Dagenham Redbridge vs Bath City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 6.4 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 | 0 | Phạm lỗi | 8 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 57% | 50% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Dagenham Redbridge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bath City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 9
- 30
- 21
- 17
- 15
- 15
- 15
- 12
- 25
- 20
- 4
- 10
- 26
- 13
- 15
- 5
- 15
- 26
- 17
- 15
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dagenham Redbridge (0 Trận đấu) | Bath City (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





