Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 7
- 86 Tấn công 77
- 21 Tấn công nguy hiểm 30
- 10 Sút ngoài cầu môn 10
Dữ liệu đội bóng Chippenham Town vs Maidstone United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 14 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 3 | Phạt góc | 5.5 | 2.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 47% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Chippenham Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maidstone United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 16
- 14
- 21
- 22
- 18
- 14
- 16
- 11
- 16
- 29
- 3
- 20
- 14
- 8
- 14
- 8
- 25
- 20
- 24
- 29
- 16
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chippenham Town (46 Trận đấu) | Maidstone United (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 6 | 6 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 4 | 1 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





