Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 3
- 127 Tấn công 116
- 90 Tấn công nguy hiểm 99
- 9 Sút ngoài cầu môn 11
Dữ liệu đội bóng Marine vs Hereford United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 2.1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 15.5 | 8 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 4 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.5 | Phạm lỗi | 12 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Marine
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hereford United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 2
- 6
- 6
- 11
- 13
- 20
- 25
- 28
- 13
- 20
- 34
- 15
- 14
- 15
- 19
- 6
- 25
- 18
- 8
- 11
- 10
- 31
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Marine (77 Trận đấu) | Hereford United (73 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 7 | 6 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 4 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 12 | 9 | 13 |
Cập nhật 09/04/2026 06:59





