Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 9 Sút bóng 1
- 1 Sút cầu môn 0
- 139 Tấn công 104
- 92 Tấn công nguy hiểm 46
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng Chester FC vs Buxton FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 4 | Phạt góc | 8.7 | 5.1 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 9 | 9 | Phạm lỗi | 9 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 60.5% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Chester FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Buxton FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 5
- 14
- 19
- 15
- 23
- 8
- 15
- 19
- 21
- 19
- 13
- 8
- 11
- 26
- 8
- 17
- 31
- 8
- 8
- 11
- 17
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chester FC (49 Trận đấu) | Buxton FC (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 3 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





